Hỏi Đáp

Mệnh đề là gì?

Mệnh đề là một khái niệm quen thuộc được sử dụng rộng rãi trong các môn học như toán học và tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn không chắc chắn điều khoản là gì?

Vì vậy, chúng ta sẽ xem xét Mệnh đề là gì?

Bạn đang xem: Mệnh đề toán học là gì

Bài viết giúp người đọc hiểu rõ nội dung

Mệnh đề phụ là gì?

Hiện tại, khái niệm mệnh đề chưa có một khái niệm cụ thể, mà mệnh đề được hiểu là một câu khẳng định có thể phán đoán đúng hay sai.

+ Một câu lệnh đúng là một câu lệnh đúng.

+ Một phát biểu sai là một phát biểu sai.

+ Một câu lệnh không được vừa đúng vừa sai.

Mệnh đề toán học

Mệnh đề là một trong những kiến ​​thức toán học mà học sinh đã quen thuộc. Có nhiều loại mệnh đề khác nhau, chẳng hạn như mệnh đề biến đổi, mệnh đề phủ định và mệnh đề đảo ngược.

mệnh đề thường được ký hiệu bằng chữ in hoa.

Ví dụ:

+ cho câu lệnh q: 8 là một số chia hết cho 2. Vì vậy, đây là một tuyên bố chính xác.

+ cho câu lệnh q: 8 là một số chia hết cho 5. Đây là một tuyên bố sai.

-Trong toán học thường có những mệnh đề sau:

+ mệnh đề biến

Các câu khẳng định có độ đúng và sai phụ thuộc vào các biến số được gọi là mệnh đề biến số.

Ví dụ, đối với mệnh đề p (n), trong đó n là một số nguyên tố. Vì vậy, trong đó p (2) là đúng, p (6) là sai, và p (n) được gọi là mệnh đề biến.

XEM THÊM:  Sập bẫy lừa &apostrang trại tiết kiệm&apos: Tan cửa nát nhà

+ Câu phủ định

Đối với mệnh đề p, mệnh đề “không phải p” được gọi là phủ định của p, ký hiệu là q

Nếu câu lệnh p là đúng, thì q sẽ là sai và ngược lại.

Tham khảo: Tính từ tiếng anh mô tả tính cách con người | Duhoctoancau.com

Với mệnh đề p, chúng ta có nhiều cách để diễn đạt q.

Ví dụ: Đối với mệnh đề p: Tổng 3 cạnh của hình chữ nhật lớn hơn cạnh còn lại.

Vì vậy, q có thể được biểu thị bằng: tổng hai cạnh của hình chữ nhật nhỏ hơn cạnh kia, hoặc: tổng hai cạnh của hình chữ nhật không lớn hơn cạnh kia.

+ Điều khoản tiếp theo

Đối với hai mệnh đề p và q. Mệnh đề “if p then q” là mệnh đề tiếp theo.

Ký hiệu: p⇒q

Một mệnh đề chỉ sai nếu p đúng và q sai.

Ví dụ:

Cho mệnh đề: Nếu tam giác abc có 3 góc bằng nhau thì tam giác abc là tam giác đều. Theo giả thiết: Tam giác abc có 3 góc bằng nhau (mệnh đề p). Kết luận: Tam giác abc là tam giác đều (mệnh đề q).

+ Mệnh đề chống – hai mệnh đề tương đương

Đối với mệnh đề p⇒q, mệnh đề q⇒p được gọi là nghịch đảo của p⇒q.

Mệnh đề p được gọi là mệnh đề tương đương nếu và chỉ khi q. Kí hiệu: p⇔q.

Câu lệnh p ⇔ q đúng hoặc sai khi cả p và q đều đúng hoặc sai.

Ví dụ: Mệnh đề: Nếu x là một số nguyên thì a + 10 cũng là một số nguyên và nếu a + 5 là một số nguyên thì a cũng là một số nguyên được gọi là mệnh đề ngược.

XEM THÊM:  Ứng Dụng Stack - Biểu Thức Hậu Tố (Postfix) — Giải Thuật Lập Trình

Điều khoản tiếng Anh

Mệnh đề

được hiểu trong tiếng Anh là một nhóm từ có chứa động từ liên hợp và chủ ngữ của nó. Mệnh đề chính có thể tự đứng, nhưng mệnh đề phụ không thể tự đứng.

Có 3 loại mệnh đề: mệnh đề tính từ, mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề danh từ.

Ví dụ:

Tôi là sinh viên và trường học của tôi rất lớn

Xem thêm: FOH là gì? Khám phá 13 vị trí/ khu vực cao cấp thuộc FOH trong nhà hàng – khách sạn resort

Câu này có 2 mệnh đề:

Mục 1: Tôi là sinh viên (cách chia động từ là am)

Tiết 2: Trường tôi to (động từ chia là is).

Một mệnh đề thường được coi là một phần của câu. Nói cách khác, một câu có thể được cấu tạo bởi nhiều mệnh đề. Chúng ta dựa vào động từ chia để xác định mệnh đề. Chúng ta có thể nói rằng có càng nhiều mệnh đề thì càng có nhiều động từ chia.

– Loại mệnh đề : Có 3 loại mệnh đề :

+ Mệnh đề tính từ: Được sử dụng như một tính từ để chỉ định danh từ đứng trước nó. Các mệnh đề này thường bắt đầu bằng đại từ tương đối như: ai, ai, đó, ai , hoặc các trạng từ liên quan như tại sao, ở đâu, khi nào.

Ví dụ:

Đây là cây bút tôi muốn mua .

Đây là cây bút tôi muốn mua.

Người đã chứng kiến ​​vụ tai nạn hôm qua là hàng xóm của tôi.

XEM THÊM:  TẠI SAO TRẺ CẦN NUÔI DƯỠNG KHẢ NĂNG THẤU CẢM VÀ GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC | Arkki Vietnam

Người chứng kiến ​​vụ tai nạn hôm qua là hàng xóm của tôi.

+ mệnh đề trạng ngữ : được sử dụng như một trạng từ hoặc trạng từ, mệnh đề trạng ngữ bao gồm: mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, mệnh đề trạng ngữ chỉ địa điểm, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, Mệnh đề trạng từ về kết quả, Mệnh đề so sánh, Mệnh đề so sánh của trạng từ, Mệnh đề điều kiện của trạng từ.

Ví dụ:

Một số người ăn để sống, họ có thể ăn. Cuộc sống của người khác có vẻ như thế này

Một số người ăn để tồn tại. Những người khác dường như sống để ăn.

Anh ấy đã bán chiếc xe vì nó quá nhỏ.

Anh ấy đã bán chiếc xe vì nó quá nhỏ.

+ Mệnh đề danh từ : Mệnh đề danh từ: là tân ngữ của động từ, chủ ngữ của động từ; tân ngữ của giới từ; phần bổ sung của câu; từ đồng nghĩa của danh từ.

Trên đây là nội dung bài viết về Mệnh đề là gì? Chúng tôi hy vọng những chia sẻ trong bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn đọc nắm được nội dung này. Mọi thắc mắc về vấn đề này vui lòng liên hệ với chúng tôi để được giải đáp. Cảm ơn!

Xem thêm: THƯ ỦY QUYỀN (POA) THƯ ỦY QUYỀN (POA)

Vậy là đến đây bài viết về Mệnh đề là gì? đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Xettuyentrungcap.edu.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button