Hỏi Đáp

Môn toán ở tiểu học là gì – Tranminhdung.vn

1) Lý do chọn chủ đề:

Toán học là một môn học quan trọng trong chương trình giáo dục cơ bản. Là ngành học cung cấp và rèn luyện cho sinh viên những kiến ​​thức cơ bản nhất về đo lường và tính toán. Đây được cho là một trong những môn học quan trọng nhất ở trường tiểu học, là công cụ để học tập các môn học khác và là điểm tựa trong lĩnh vực tính toán và đo lường trong cuộc sống hàng ngày của con người.

Bạn đang xem: Mon toan o tieu hoc la gi

Toán tiểu học có nhiệm vụ cung cấp kiến ​​thức cơ bản về số học, số tự nhiên, phân số, số thập phân; các đại lượng thường dùng; một số yếu tố hình học và thống kê đơn giản. Phát triển kỹ năng thực hành tính toán, đo lường và giải quyết các vấn đề có nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống. Bước đầu giúp phát triển các kỹ năng tư duy, suy luận logic và diễn đạt đúng (nói và viết), cách nhận biết và giải quyết các vấn đề đơn giản, gần gũi trong cuộc sống. Khơi gợi trí tưởng tượng; nuôi dưỡng hứng thú học toán; góp phần hình thành bước đầu phương pháp dạy học và làm việc có kế hoạch, khoa học, chủ động, linh hoạt, sáng tạo.

Sau thời gian dài nghiên cứu trong ngành giáo dục, để học sinh tiếp cận với cuộc sống hiện đại, biết cách tính toán chính xác thì phải đổi mới phương pháp dạy học, thay sách giáo khoa môn Toán. Đó là một chiến lược quan trọng đối với hệ thống giáo dục. Mục tiêu của đất nước là phát triển các kỹ năng tính toán và đo lường của học sinh để học và áp dụng trong cuộc sống hàng ngày trong môi trường làm việc của đất nước. Có như vậy học sinh mới phát triển niềm yêu thích môn toán, hình thành thói quen rèn luyện các kỹ năng và kiến ​​thức toán học cơ bản, góp phần hình thành nhân cách xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong thời đại xã hội chủ nghĩa và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Nội dung kiến ​​thức môn Toán cũng rất phong phú và đa dạng, ở mỗi khối lớp lại có những nội dung kiến ​​thức khác nhau tương ứng với năng lực tiếp thu của học sinh. Hiện nay, nhiều giải pháp đã được nghiên cứu và ứng dụng để giúp đạt được các mục tiêu trên. Phương pháp dạy học đổi mới nhằm phát huy động lực, tính chủ động, sáng tạo của học sinh cũng là một trong những giải pháp được nhiều người quan tâm khi đưa hình thức dạy học mới vào nhà trường. Để tích cực tham gia vào hoạt động học tập của học sinh, môn toán tiểu học cần có những phương pháp dạy học cụ thể phù hợp với từng dạng toán.

Nhưng để học sinh tiểu học thành thạo toán học cơ bản và chính xác không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Giáo viên bắt buộc phải nghiên cứu kỹ bài học này, chuẩn bị đầy đủ các phương pháp, hình thức dạy học và đặc biệt là nghiên cứu kỹ các tiết dạy đạt hiệu quả của từng đối tượng học sinh. Trong dạy học toán của học sinh tiểu học nếu chuẩn bị không đầy đủ hoặc học tập thiếu nghiêm túc sẽ dẫn đến sai sót trong dạy học toán.

Trước ý nghĩa lý luận và thực tiễn của những câu hỏi trên, việc dạy học toán ở tiểu học có những hiểu lầm nào? Đây là nội dung tôi đã chọn để nghiên cứu: “Các lỗi có hệ thống trong dạy học Toán ở Tiểu học”

Mục tiêu Nghiên cứu:

Theo yêu cầu của nội dung, mục đích của nghiên cứu là để xác định thực tế của những sai lầm mà giáo viên toán tiểu học thường mắc phải. Từ đó đề xuất một số biện pháp có thể thực hiện để sửa chữa những sai lầm này nhằm từng bước nâng cao chất lượng dạy học môn Toán ở tiểu học.

3) Chủ đề và Phạm vi:

Chủ đề:

– Giáo trình Toán Tiểu học và Những Sai lầm Thường gặp của Giáo viên Khi Dạy Toán Tiểu học.

Phạm vi nghiên cứu:

-Mục tiêu và nhiệm vụ của môn toán tiểu học, một số hệ thống lỗi trong quá trình dạy học

– Giáo trình toán học bổ túc, các tài liệu liên quan đến nội dung dạy học môn toán cấp tiểu học.

4) Phương pháp nghiên cứu:

3.1 Phương pháp khảo sát:

Tôi đã sử dụng phương pháp này để điều tra và hệ thống hóa các lỗi của giáo viên toán tiểu học.

3.2 Phương pháp phân tích:

Dựa trên dữ liệu từ thống kê khảo sát, kết hợp các lập luận của chủ đề. Tôi thực hiện một phân tích thống kê về các lỗi.

3.3 Phương pháp tổng hợp:

Khi có bằng chứng điều tra từ sách giáo khoa và các tài liệu liên quan. Tôi tóm tắt và tóm tắt nội dung nghiên cứu. Đưa ra một số ý tưởng để cải thiện cách dạy toán ở trường tiểu học.

Ngoài ra, tôi đã sử dụng một số phương pháp khác trong quá trình nghiên cứu của mình.

Nội dung

Chương 1: Những Câu hỏi Chung về Toán Tiểu học

Vai trò của việc giảng dạy toán tiểu học:

Giáo dục môn Toán ở trường tiểu học giúp học sinh hiểu cách vận dụng kiến ​​thức toán học vào nhiều tình huống thực tế và các vấn đề thường gặp trong cuộc sống.

Kết quả của việc giải toán, học sinh được trang bị để rèn luyện và phát triển các kỹ năng tư duy, rèn luyện phương pháp lập luận và những phẩm chất cần thiết cho người lao động mới. Vì giải bài tập là hoạt động bao gồm các phép toán: thiết lập mối quan hệ giữa các dữ liệu, dữ liệu đã cho và cái cần tìm, dựa vào đó chọn phép tính phù hợp và trả lời đúng câu hỏi. .

Dạy học giải toán giúp học sinh tự phát hiện, giải quyết vấn đề, xem xét, so sánh, phân tích, tổng hợp và rút ra các quy luật ở một dạng tổng quát nhất định.

2) Mục tiêu Toán chính:

Toán tiểu học có một vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình tiểu học. Đây là giai đoạn phát triển kiến ​​thức và kỹ năng đầu tiên của trẻ. Vì vậy, việc tổ chức dạy học môn Toán ở tiểu học không hề đơn giản. Để đạt được những gì mà toán học mang lại đòi hỏi sự nghiên cứu nghiêm túc và chuẩn bị kỹ lưỡng. Mục tiêu của môn toán tiểu học là giúp học sinh:

– Về Kiến thức: Cung cấp những kiến ​​thức cơ bản về số học, số tự nhiên, phân số, số thập phân; các đại lượng thường dùng; một số yếu tố hình học và thống kê đơn giản.

– Về Kỹ năng: Hình thành kỹ năng thực hành tính toán, đo lường và giải các bài toán có nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống. Bước đầu giúp phát triển các kỹ năng tư duy, suy luận logic và diễn đạt chính xác (nói và viết), cách xác định và giải quyết các vấn đề đơn giản và gần gũi trong cuộc sống

-Về thái độ: khơi dậy trí tưởng tượng; phát triển hứng thú học toán; góp phần hình thành bước đầu phương pháp dạy học và làm việc có kế hoạch, khoa học, chủ động, linh hoạt, sáng tạo.

3 / Các yếu tố của Toán sơ cấp:

3.1 Thực hành dạy số tự nhiên:

Việc dạy học các số tự nhiên là một trong những nội dung trọng tâm của dạy học toán ở tiểu học. Nó có một mục tiêu:

– Có khái niệm về số tự nhiên, biết đọc, viết và so sánh các số tự nhiên.

– Biết cộng, trừ, nhân, chia các số tự nhiên. Hiểu bản chất của các phép toán, biết tính nhẩm, tính nhanh, tính đúng.

– Tích lũy những kiến ​​thức cần thiết cho cuộc sống và học tập hàng ngày của học sinh. Để học các mạch toán học khác

3.2. Dạy học theo phân đoạn:

Khi dạy phân số ở trường tiểu học, học sinh phải hiểu được:

– Khái niệm về phân số, cách đọc và viết phân số.

– Nắm được các tính chất cơ bản của phân số, phân số bằng nhau.

– Có thể đọc và viết hỗn số, chuyển hỗn số thành phân số và ngược lại.

– Biết cách cộng, trừ, nhân, chia phân số. Biết các tính chất của phép cộng và phép nhân phân số.

3.3. Dạy số thập phân:

Khi dạy về số thập phân, hãy cung cấp cho học sinh:

– Giới thiệu khái niệm số thập phân như một kiểu số mới, ở dạng thuận tiện của kiểu số đó. Biết cách đọc và viết các số thập phân, so sánh và sắp xếp các số thập phân.

– Biết sử dụng thành thạo và tương đối thành thạo các số thập phân để thực hiện các phép tính và sử dụng chúng để biểu diễn các số đo đại lượng.

3.4. Các yếu tố giảng dạy của Đại số:

Đây là một phần quan trọng của toán học tiểu học. Nó có các nhiệm vụ:

-Nó giúp củng cố và làm phong phú dữ liệu số học, nâng cao tính khái quát của kiến ​​thức đã học, nâng cao dần trình độ tư duy trừu tượng và khả năng khái quát hóa, khơi gợi hứng thú học tập của học sinh.

– Cung cấp nền tảng cho việc giảng dạy đại số ở các lớp trên.

– Nội dung của các yếu tố đại số sơ cấp bao gồm: biểu thức số, biểu thức có chứa chữ cái, phương trình, giải phương trình đơn giản. Bất đẳng thức và bất đẳng thức đơn giản.

3.5. Dạy các yếu tố hình học:

Nhiệm vụ dạy học các yếu tố hình học ở tiểu học như sau:

XEM THÊM:  Quyết định 427/QĐ-HĐQL trích lập dự phòng rủi ro xử lý nợ cho vay bắt buộc quỹ bảo lãnh tín dụng Thanh Hóa

– Nhận ký hiệu chính xác cho các hình dạng hình học, làm quen với một số đại lượng hình học phổ biến.

– Thực hành các kỹ năng thực hành như nhận biết hình dạng, sử dụng các công cụ để vẽ hình, đo lường …

– Hỗ trợ học sinh các môn học như số học, đo lường, v.v. để chuẩn bị những kiến ​​thức cơ bản cho hình học trung học phổ thông.

– Rèn luyện và phát triển những phẩm chất tư duy cần thiết cho cuộc sống học tập của các em.

3.6. Giảng dạy và đo lường:

Việc giảng dạy và khối lượng là một thách thức ở trường tiểu học. Có khoảng cách giữa kiến ​​thức khoa học về đại lượng và đo đại lượng với kiến ​​thức môn học được trình bày ở tiểu học. Vì vậy, người giáo viên cần phải nắm vững kiến ​​thức khoa học và sử dụng tốt mối quan hệ giữa kiến ​​thức khoa học và kiến ​​thức bộ môn. Có như vậy các trường tiểu học mới nắm được đầy đủ kiến ​​thức môn học, nắm vững phương pháp dạy học tốt, đạt hiệu quả cao trong dạy học khối lượng và đo lường.

Chương Hai: Hệ thống Lỗi và Đề xuất trong Dạy Toán ở Tiểu học

Hệ thống Lỗi trong Dạy Toán ở Tiểu học:

4.1. Lỗi khi sử dụng mô hình:

Mô hình là một trong những phương tiện dạy toán hiệu quả nhất ở trường tiểu học, đặc biệt là đối với học sinh đầu cấp. Khi hình thành số tự nhiên hoặc hình thành phép cộng, phép trừ các số tự nhiên. Mô hình được coi là công cụ chính để hình thành toán học mới. Hiểu biết.

Nhưng giáo viên thường mắc lỗi khi sử dụng mô hình vì nhiều lý do khác nhau:

– Sử dụng mô hình không phù hợp trong việc hình thành kiến ​​thức mới (nhầm lẫn mô hình với tranh, ảnh, v.v.).

– Đánh giá thấp việc sử dụng mô hình (một số giáo viên cho rằng với môn toán, học sinh chỉ cần thực hiện thao tác của giáo viên là hiểu bài, không cần chuẩn bị mô hình).

-Không sử dụng mô hình khiến học sinh mất tập trung (một số giáo viên làm mô hình quá lạ mắt, quá nổi bật, mất nhiều thời gian khi sử dụng và khiến học sinh mất tập trung vào việc hình thành kiến ​​thức)

Ví dụ: Khi dạy số “0” ở lớp Một (SGK Toán 1, trang 34). Đây là một lớp học mới nhằm hình thành kiến ​​thức về nhận dạng số 0 và học giá trị số 0 trong toán học. Tranh minh hoạ SGK với hai bình đựng nước, một cái vợt và một số con cá cảnh. Nghĩa là, khi giảng dạy, nếu giáo viên không chú ý, học sinh chắc chắn sẽ nhầm lẫn giữa việc xác định số “0” và giá trị của số “0”

4.2. Các lỗi trong thực hành đo độ dài:

Đối với học sinh từ lớp 2 trở lên, thước kẻ thường được dùng để dạy thực hành đo độ dài. Tuy nhiên, trong dạy học thực hành đo độ dài ở lớp 1 có thể sử dụng găng tay đo, bước, sải cánh,…. Đây là yếu tố mà giáo viên thường mắc phải những sai lầm đơn giản nhưng rất quan trọng.

Ví dụ, trong tiết học “Thực hành đo độ dài” lớp 1 (trang 98 SGK Toán 1), khi một số học sinh được yêu cầu thực hành đo chiều rộng của bảng bằng lòng bàn tay, giáo viên có xu hướng tập trung vào các con số. Số lượng găng tay họ đo để đến nội dung. Nhưng quên mất, nếu không giải thích được các yếu tố liên quan đến cơ thể người (chiều cao, cấu tạo, …) thì khi tự tập ở nhà, học sinh sẽ làm sai, dẫn đến nhầm lẫn về cách đo bằng tay, chân. ,…

4.3. Những hiểu lầm trong thực hành giảng dạy, ôn tập và luyện tập toán:

Để thực hành, thực hành hoặc ôn tập toán học. Nội dung chính là bài tập thực hành những gì đã học trong quá khứ. Mục đích của các dạng bài tập này là củng cố những kiến ​​thức đã học và rèn luyện kỹ năng giải toán cho học sinh.

Vì vậy, khi dạy các dạng toán này, giáo viên thường mắc sai lầm là yêu cầu học sinh phải hoàn thành tất cả các bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập. Vì vậy, học sinh, nhất là học sinh bình thường khá giỏi hoặc quá tải thường gây ra những thất vọng, hụt hẫng và cũng gây bức xúc, ảnh hưởng đến tâm, sinh lý của các em. Vì trong thực tế, thường có một số yêu cầu ở dạng giống nhau, chỉ khác số lượng. Nếu học sinh hiểu văn bản nhưng làm nhiều nhiệm vụ giống nhau, chắc chắn học sinh sẽ cảm thấy nhàm chán và gây ồn ào trong lớp.

Vì vậy không cần yêu cầu tất cả học sinh phải làm hết các bài tập trong sách giáo khoa, vbt. Trong lớp học kéo dài 40 phút này, học sinh tập trung vào việc giúp học sinh làm và sửa các bài tập để thực hành các kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất cũng như củng cố một cách tư duy những gì đã học. Các bài tập không giải trên lớp sẽ được giải trong quá trình tự học

4.4. Sai lầm khi dạy phép nhân và phép chia:

-Về giai đoạn chuẩn bị dạy học:

Học sinh có một khoảng thời gian chuẩn bị trước khi học các phép tính mới (nhân, chia). Đây là cơ sở để hình thành kiến ​​thức mới và là cầu nối giữa những điều đã học và những điều nên học. Vì vậy, trong tiết dạy này, giáo viên thường không chuẩn bị tốt kiến ​​thức cho học sinh, để tạo nền tảng vững chắc cho học sinh tiếp thu kiến ​​thức mới ở bước sau. Đó là:

– Học sinh học lớp “Tổng các số” trước khi học lớp “Phép nhân”. Ở đây, học sinh tóm tắt các thuật ngữ tương đương. Giáo viên phải chú ý nhận biết các tổng này có số hạng tương đương để giúp học sinh học phép nhân và tính kết quả phép nhân trong các bảng nhân, đặc biệt là bảng cửu chương bậc nhất.

– Học sinh học bài “Phép nhân” và bài Bảng nhân trước khi học bài “Phép chia” và bài Bảng chia. Giáo viên lưu ý học sinh phải biết bảng nhân làm cơ sở để học bảng chia, vì bảng chia được xây dựng từ bảng nhân tương ứng.

——Việc thực hiện phép nhân và phép chia trong bảng cũng là cơ sở để học sinh học phép nhân và phép chia ngoài bảng.

– Về việc sử dụng ít đồ dùng trực quan hơn ở mỗi giai đoạn của bảng nhân và chia:

Tham khảo: Cấu trúc và cách dùng why don&39t we trong tiếng Anh

Kỹ thuật chung để nhân và chia trong bảng là: Học sinh làm việc trên thẻ có dấu chấm. Vì vậy việc sử dụng giáo cụ trực quan ở đây là rất quan trọng. Nhưng mức độ hình dung ở mỗi giai đoạn là không giống nhau:

– Lớp 3 (Học kì 1): Học sinh tiếp tục học bảng nhân và bảng chia cho 6, 7, 8, 9. Ở điểm này, các em đã có kinh nghiệm sử dụng đồ dùng học tập (các tấm bìa cứng). có cùng số chấm), quen thuộc và thành thạo cách lập các phép nhân từ các bìa cứng này. Ngoài ra, ở lớp 3, trình độ nhận thức của học sinh đã phát triển hơn trước (ở lớp 2) nên khi hướng dẫn học sinh lập bảng nhân, chia, giáo viên vẫn yêu cầu học sinh sử dụng đồ dùng học tập để thực hành, nhưng ở mức độ nhất định phải Nâng dần mức độ khái quát để kích thích trí tưởng tượng và phát triển tư duy của học sinh. Ví dụ:

Giáo viên không làm phép tính với học sinh như ở lớp 2 mà chỉ ra lệnh cho học sinh làm các phép tính trên phiếu chấm, phép tính 3, 4 trong bảng, các phép tính còn lại học sinh phải tính độc lập dựa vào. đếm thêm hoặc dựa vào bảng cửu chương đã học.

Ví dụ: Khi hướng dẫn học sinh tự lập bảng cửu chương, giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng thẻ, mỗi thẻ có 6 hình tròn để tính:

6 x 1 = 6

6 x 2 = 12

6 x 3 = 18

Sau đó, yêu cầu học sinh nhận xét và suy ra 6 x 2 = 12 từ 6 x 3 = 18. tức là: sử dụng 3 thẻ

Học sinh nói: “6 là 3 lần, chúng ta có 6 x 3”

Mặt khác, cũng từ 3 thẻ này, chúng ta thấy rằng 6 x 3 là 6 x 2 + 6

Vậy 6 x 3 = 6 x 2 + 6 = 18

Bằng cách này, học sinh không thể sử dụng thẻ và vẫn có thể tự tìm kết quả của các phép tính:

6 x 4 = 6 x 3 + 6 = 24

6 x 5 = 6 x 4 + 6 …

Hoặc bảng cửu chương dựa trên cơ sở học tập:

6 x 4 = 4 x 6 = 24

6 x 5 = 5 x 6…

Vì vậy, giáo viên cần chú ý sử dụng đồ dùng trực quan hợp lý, phù hợp, không những giúp học sinh nắm vững kiến ​​thức mà còn phát triển tư duy.

-Về phép nhân và phép chia ngoài bảng:

Cách tiếp cận chính là mô hình hóa các ví dụ cụ thể. Từ đó, phương pháp hướng dẫn học sinh cách đặt tính và cách tính. Đối với những tình huống cần chú ý như: phép chia không có thương, thương chưa đầy đủ, nhớ khi nhân chưa chính xác… giáo viên thường đưa ra các bài tập dưới dạng trắc nghiệm để nhắc nhở học sinh cách làm đúng. .

4.5. Sai lầm khi dạy toán bằng từ ngữ:

Giải toán không chỉ là giải theo mẫu mà còn phải biết vận dụng linh hoạt và sáng tạo các kỹ năng. Học sinh phải nắm vững các khái niệm cơ bản khi giải toán bằng lời.

Nắm vững các bước giải toán với từ và biết cách kết hợp các mẫu, khái niệm và sự sáng tạo.

Qua các câu hỏi trên có thể thấy, giải toán có lời văn là một hoạt động phức tạp và khó chứ không hề đơn giản.

XEM THÊM:  Vốn hóa là gì? Những gì Nhà đầu tư cần biết về Vốn hóa Thị trường YSedu - Yuanta Việt Nam - Tập đoàn tài chính chứng khoán hàng đầu Châu Á

Vì vậy, khi dạy dạng toán này, giáo viên thường không chú trọng đặt ra các bước giải cụ thể mà thường cho học sinh đọc đề hoặc quan sát tóm tắt rồi tìm cách giải, để học sinh chỉ biết giải trực tiếp. , nhưng không thể áp dụng ý định của bài toán trong khi tiếp tục giải các bài toán khác.

Việc giải các bài toán có lời văn đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng bài toán đó (cả toán đơn giản và toán phức tạp). Có hai dạng câu hỏi sắn và câu hỏi tóm tắt. Để hướng dẫn học sinh giải bài tập và vận dụng giải các dạng toán khác, giáo viên phải đặt ra các bước giải bài tập sau:

* Đề tài nghiên cứu:

-Bài học đã học:

+ Cho học sinh đọc đề toán nhiều lần.

+ Xác định yêu cầu của đề bài (đưa ra cái gì và cái cần tìm).

– Cho biết dữ liệu được tìm thấy.

Ví dụ:

+ Câu hỏi nói lên điều gì?

+ Câu hỏi yêu cầu (cần tìm) gì?

* Thiết lập mối quan hệ của câu hỏi:

-Học sinh thảo luận và tóm tắt nội dung câu hỏi.

– Định dạng tính toán và kết quả tính toán.

* Xây dựng kế hoạch giải quyết vấn đề.

Xem: Toán sơ cấp là gì

Học sinh thảo luận và tìm ra giải pháp cho các vấn đề.

* Tiếp tục giải.

Xem thêm: tran quoc tuan là ai – Viết bài hung dao dai vuong tran quoc tuan

– Sau khi xây dựng mối quan hệ và giải toán.

– Lớp có thể được chia thành các nhóm để thảo luận về các giải pháp và phép tính cho các bài toán đố.

– Đưa ra câu trả lời cho câu hỏi.

* Kiểm tra kết quả của câu hỏi.

Xem thêm: Xây dựng chiến lược phát triển thị trường, 5 bước xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường

– Sau khi đưa ra kết quả, học sinh cần kiểm tra lại câu hỏi và kết quả so với bài toán.

– Thay thế kết quả và thử lại sự kiện.

Ví dụ:

– Định dạng tiêu đề đã cho:

Một cửa hàng bán 12 chiếc xe đạp vào buổi sáng và 20 chiếc vào buổi chiều. Cửa hàng đã bán bao nhiêu chiếc xe đạp? (SGK Toán 2, trang 5).

– Bước 1: Học sinh đọc câu hỏi để xác định những gì họ đưa ra và những gì họ cần tìm (chủ đề nói gì? Câu hỏi gì?

– Bước 2: Phát triển một giải pháp.

+ Muốn biết cửa hàng bán được bao nhiêu chiếc xe đạp trong hai đợt, em phải làm thế nào?

+ Tìm một giải pháp (bài toán dựa trên vấn đề), đơn vị.

– Bước 3: Đưa ra giải pháp.

Xe đạp đã được bán hai lần trong cửa hàng:

12 +20 = 32 (xe đạp)

Đáp số: 32 chiếc xe đạp.

– Bước 4: Xem xét và Đánh giá Giải pháp.

+ Xem lại các câu hỏi để biết dữ kiện và tuyên bố.

<3

– Chủ đề dựa trên trừu tượng.

Giải các bài toán dựa trên tóm tắt sau:

Một gói kẹo chanh: 28 miếng

Một gói đường dừa: 26 miếng

Hai Gói Chọn:? giống cái.

(SGK Toán 2, trang 22).

– Bước 1: Đọc tóm tắt, xác định nội dung đã cho, nội dung cần tìm.

– Bước 2: Lập kế hoạch giải pháp (như trong ví dụ 1).

– Bước 3: Chuyển đến giải pháp và kiểm tra.

4.6. Các sai sót trong việc dạy toán về chuyển động đều:

Toán chuyển động đều là một trong những dạng toán khó ở bậc tiểu học. Nó bao gồm nhiều dạng toán: cộng, trừ, nhân và chia các số tự nhiên, số thập phân và phân số. Vì vậy, khi dạy dạng toán này, các thầy cô thường mắc sai lầm trong các cách giải toán 11 tiểu học như phương pháp đồ thị đoạn thẳng, phương pháp rút gọn đơn vị, phương pháp rút gọn và phương pháp thay thế …

Nếu bạn muốn giải toán, bạn cần phải nắm vững các phương pháp giải toán và xây dựng các phương pháp giải chi tiết:

a. Các hoạt động chuẩn bị toán học:

– Trong nhiều trường hợp, học sinh sẽ cần làm quen với các hoạt động toán học thông qua các hoạt động nhóm đối tượng, tranh và ảnh.

– Các bài toán liên quan đến đại lượng là một phần quan trọng của việc giải toán ở trường tiểu học. Vì vậy, học sinh cần rèn luyện kỹ năng vận dụng các đại lượng và tính các số đo đại lượng.

Giải quyết các vấn đề phức tạp thực sự là giải quyết các vấn đề đơn giản. Vì vậy, việc giảng dạy cặn kẽ các bài toán đơn giản là một bước chuẩn bị tốt để giải các bài toán phức tạp.

b, làm quen với các hoạt động giải quyết vấn đề:

Trong dạy học toán ở trường tiểu học, giáo viên cần giải quyết hai vấn đề:

– Cung cấp cho học sinh sự hiểu biết về các bước cần thiết trong quá trình giải toán và rèn luyện các kỹ năng để thực hiện chúng một cách thành thạo, được chia thành 4 bước sau:

Bước 1: Nghiên cứu kỹ chủ đề

Bước 2: Phát triển giải pháp

Bước 3: Triển khai giải pháp

Bước 4: Xem xét và đánh giá các giải pháp.

– Giúp học sinh hiểu và có kỹ năng giải các bài toán hiệu quả bằng các phương pháp tổng hợp và kỹ thuật toán học.

Tham khảo: Viên chức hạng 3 là gì?

c, Hình thành và rèn luyện kỹ năng giải toán:

Để phát triển khả năng khái quát và giải toán, rèn luyện tính sáng tạo trong học tập, cần thực hiện các hoạt động sau:

– Giải các bài toán về độ phức tạp ngày càng tăng với mối quan hệ giữa một số đã cho và số hoặc điều kiện bài toán cần tìm.

– Giải quyết vấn đề theo nhiều cách khác nhau.

– Giải một bài toán trong đó phải xem xét nhiều khả năng để chọn một bài toán thỏa mãn điều kiện của bài toán.

– Tạo và biến đổi các câu hỏi bằng cách tạo các câu hỏi tương tự; thực hiện các câu hỏi dựa trên tóm tắt câu hỏi hoặc sơ đồ

Ví dụ:

Dạng 1: Các câu hỏi liên quan đến 1 hành động

Tính vận tốc của người đi bộ, biết quãng đường là 10 km, đi bộ trong 2 giờ.

+ Câu hỏi này yêu cầu học sinh đọc kỹ tên bài (đọc không phải là đọc thành tiếng mà là đọc hiểu văn bản)

+ Giáo viên giúp học sinh phân tích đề (bài toán cho biết gì? Bài toán yêu cầu gì? Muốn tính vận tốc của người đi bộ ta làm thế nào để biết các đại lượng này là bao nhiêu? Thời gian?) và hỏi các học sinh để giải quyết nó.

Giải pháp

Tốc độ của người đi bộ là:

10: 2 = 5 (km / h)

d / s: 5 km / h

Dạng 2: Bài toán về hai đồng biến

Ở dạng toán này, giáo viên hướng dẫn học sinh theo hai bước, giống như học sinh trung bình nhưng phải tìm một hoặc cả hai ẩn số.

Lúc 6 giờ sáng, một xe tải rời a với vận tốc 40 km / h và quay trở lại b. Sau 1 giờ 30 phút, một ô tô du lịch cũng khởi hành từ a với vận tốc 60 km / h và đuổi theo ô tô tải. Khi nào thì hai xe gặp nhau và cách điểm gặp nhau bao nhiêu km?

Với bài toán này, để tìm thời điểm hai ô tô gặp nhau và khoảng cách từ a đến điểm hẹn, trước hết ta hỏi thời gian ô tô du lịch đuổi kịp ô tô tải.

Giải pháp:

Đổi 1 giờ 30 phút = 1,5 giờ

Chênh lệch tốc độ giữa xe buýt và xe tải là:

60 – 40 = 20 (km / h)

Quãng đường xe tải đi trước xe buýt là:

40 x 1,5 = 60 (km)

Thời điểm xe đạp đuổi kịp xe đạp là:

60: 20 = 3 (giờ)

Hai phương tiện đang ở:

6 giờ + 1 giờ 30 phút + 3 giờ = 10 giờ 30 phút

Khoảng cách từ a đến điểm hẹn là:

60 x 3 = 180 (km)

Địa chỉ: 10 giờ 30 phút; 180 km

Vì vậy: trong bài toán này chúng ta cần chú ý: hai vật chuyển động cùng chiều xuất phát từ cùng một nơi. Đối tượng thứ hai xuất phát trước đối tượng thứ nhất, thời gian lớn, sau đó đối tượng thứ nhất đuổi theo và thời gian chúng đuổi theo là:

v2t0 v1-v2

(trong đó v1 là vận tốc của vật đầu tiên

v2 là tốc độ tính bằng giây, v1> v2)

Dạng 3: Bài toán về hai chuyển động trái ngược nhau n

Hai thành phố a và b cách nhau 186 km. Lúc 6 giờ, một người đi xe máy từ a đến b với vận tốc 30 km / h. Lúc 7 giờ, một người đi xe máy từ điểm b đến điểm a với vận tốc 35 km / h. Hai bạn gặp nhau khi nào và địa điểm gặp nhau bao xa?

Với câu hỏi này, giáo viên giúp học sinh hiểu và tìm hiểu thời điểm người thứ nhất dẫn người thứ hai và khi người thứ hai xuất phát, người thứ nhất cách b bao xa trước khi tìm gặp người thứ hai, và khoảng cách từ a đến điểm hẹn.

Ngoài hai dạng toán trên, còn có một số dạng toán khác như:

– Vật thể chuyển động trên dòng nước

– Một vật chuyển động khá dài.

4.7. Sai lầm khi dạy các yếu tố hình học:

Ở tiểu học, việc dạy các yếu tố hình học chủ yếu tập trung vào dạy học sinh nhận dạng các hình (tam giác, chữ nhật, vuông, …) hình và dạy các phương pháp giải toán có nội dung hình học.

Nhưng hầu hết giáo viên thường mắc lỗi khi dạy các yếu tố hình học (nhận dạng, câu đố), sử dụng các mô hình và mô hình không phù hợp với cuộc sống xung quanh học sinh của họ. Đây có thể coi là một trong những yếu tố quan trọng giúp học sinh vận dụng linh hoạt mối liên hệ từ mô hình của giáo viên vào việc nhận dạng hình dạng trong cuộc sống hàng ngày.

XEM THÊM:  Tiếng Trung chủ đề 12 con giáp: Từ vựng - Hội thoại

Mô hình, mô hình là một phương tiện hướng dẫn mô phỏng các hiện tượng và sự vật. Là một thiết bị được làm bằng nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, giấy, sắt,… Có nhiều loại mẫu mã khác nhau theo các môn học và khóa học khác nhau. Nó giúp giáo viên tạo ra các công cụ trực quan để học sinh hình thành kiến ​​thức mới hoặc thực hành những gì họ đã học. Đồng thời, giúp học sinh có cái nhìn chuẩn và chính xác nhất khi tiếp thu những kiến ​​thức hay kỹ năng thực hành do thầy cô cung cấp. Vì môn toán ở bậc tiểu học là một môn học tương đối khó và nhàm chán nên mô hình toán học không chỉ là phương tiện để học sinh quan sát và biểu diễn trên mô hình để tiếp thu kiến ​​thức và kỹ năng thực hành. Mà còn có tác dụng khơi dậy hứng thú học tập và tạo tinh thần thoải mái, vui vẻ cho học sinh trong giờ học, vì giai đoạn tiểu học là giai đoạn mới trong quá trình phát triển trí tuệ – một giai đoạn cụ thể của tư duy.

Nhưng thông thường khi dạy các yếu tố hình học, giáo viên không chú trọng làm mô hình, mô hình để minh họa cho bài học mà chủ yếu sử dụng ảnh giới thiệu vẽ trực tiếp trên bảng đen hoặc một số hình khối. Kết quả là, học sinh không chỉ xác định sai hình dạng mà còn khó áp dụng các hình dạng mà họ thường gặp trong cuộc sống thực.

Ví dụ:

Quy tắc tính diện tích hình thang lớp 5 (tiết 90) vừa qua, thầy cô chỉ cần dạy như sau:

Giáo viên có một hình thang abcd – học sinh quan sát.

Sử dụng các câu đố để hướng dẫn học sinh xác định các mẫu chung.

a) Lấy m trung điểm của hình thang abcd trên cạnh cd. Nối am, sau đó cắt hình thang abcd theo đường thẳng am để được tam giác adm. b) Ghép tam giác adm với ecm, ta được tam giác abe.

Vì diện tích abcd bằng diện tích abe và bằng

(be x h): 2 = (bc + ce) x

= (bc + ad) x

Vì ce = ad, chúng ta có công thức về diện tích hình thang = (a + b) x

Vì vậy, học sinh tiểu học không cần suy luận logic chặt chẽ để chứng minh mà chỉ cần dựa vào quan sát để rút ra kết luận. Vì vậy, giáo viên cần chuẩn bị những dụng cụ cần thiết để cắt tranh trực tiếp trên lớp phục vụ công tác giảng dạy.

4.8. Sai lầm khi tổ chức trò chơi toán học:

Trò chơi học tập là một hoạt động vui nhộn có nhiều tác động đến thời gian học trên lớp của học sinh tiểu học. Trò chơi học tập tạo không khí vui vẻ, hồn nhiên, sôi nổi trong lớp học. Nó cũng kích thích trí tưởng tượng, sự tò mò và ham hiểu biết của trẻ.

Trò chơi học tập được tổ chức tốt không chỉ làm cho các em hứng thú hơn trong học tập mà còn giúp các em tự tin hơn, có cơ hội thể hiện bản thân và tự đánh giá bản thân trong học tập.

Việc tổ chức các trò chơi trong lớp toán là điều cần thiết. Nhưng khi tổ chức trò chơi, giáo viên thường mắc phải một số biện pháp tổ chức chưa hợp lý (vi phạm thời gian học của học sinh).

Ví dụ: Trò chơi ong

(Trò chơi có thể được áp dụng cho bảng +, -, x,:;

Đặc biệt là mục 61: 14 trừ đi một số: 14 – 8)

– Thời gian chơi 5-7 phút.

-Mục đích:

+ Tăng cường kỹ năng trừ nhẩm: 14 – 8

+ Rèn tính cách tập thể

-Sẵn sàng:

+ 2 bông hoa 5 cánh, mỗi bông một màu, trên mỗi cánh hoa có ghi số sau, có gắn nam châm phía sau.

+ 10 con ong viết lên tôi bằng nam châm ở mặt sau

+ Phấn màu

-Cách chơi:

+ Chọn 2 đội, mỗi đội 4 học sinh

+ Giáo viên chia bàn cờ thành 2 và dán một bông hoa và 5 con ong vào mỗi bên của bàn cờ, sau đây giới thiệu trò chơi không theo thứ tự cụ thể nào.

Cô ấy có 2 bông hoa trên cánh hoa của mình, đây là kết quả của các phép tính mà ong làm để tìm ra chúng. Nhưng đàn ong không biết làm cách nào để tìm được nó, chúng muốn bạn giúp đỡ, bạn có thể giúp gì không?

– 2 đội xếp hàng. Khi có tín hiệu “bắt đầu”, lần lượt từng bạn gắn phép tính với số thích hợp. Bạn thứ nhất hoàn thành phép tính thứ nhất, đánh phấn cho bạn thứ hai, cứ thế tiếp tục cho đến khi tất cả các phép tính được nối liền nhau. Trong thời gian 1 phút, đội nào ghép đúng và nhanh hơn thì đội đó thắng cuộc.

Nhưng so với thời gian yêu cầu ở trên, nếu giáo viên tổ chức không tốt, thời gian sẽ nhiều hơn dự kiến.

5 / Một số mẹo khắc phục lỗi trong dạy học toán tiểu học:

Nghiên cứu kỹ nội dung văn bản trước khi triển khai lớp học, đồng thời làm rõ hình thức tổ chức và phương pháp giảng dạy phù hợp. Chuẩn bị kỹ lưỡng phương pháp giảng dạy phù hợp với nội dung môn học, phù hợp và gần gũi với học viên. Phải đầu tư vào phương pháp dạy toán chuẩn. Luôn biết rằng mỗi học sinh trong lớp của bạn đều có một cơ sở giảng dạy phù hợp, đặc biệt là các học sinh thiểu số. Đảm bảo nghiên cứu kỹ nội dung yêu cầu của văn bản, các biện pháp áp dụng trong nội dung và hướng dẫn giải bài tập một cách tối ưu nhất. Đối với học sinh khá, giỏi cần tạo cho học sinh ý thức để học sinh tự khám phá, có ý tưởng thực hiện thì mới nhớ lâu, nhớ chuẩn, truyền cảm hứng cho người khác tự làm. Theo hướng phát huy tính hăng hái của học sinh, các phương pháp dạy học truyền thống và phương pháp dạy học mới được sử dụng linh hoạt. Ngoài học trên lớp, giáo viên cũng cần hướng dẫn học sinh luyện tập ở nhà. Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh học sinh để phát triển các phương pháp giáo dục tốt nhất giữa gia đình và nhà trường. Tăng cường học tập, nâng cao chất lượng chuyên môn, nghiệp vụ, đảm bảo quá trình dạy học là một hình thức giáo dục đổi mới theo hướng đổi mới hiện nay. Trong lớp học nên tổ chức nhiều trò chơi toán học để kích thích sự sáng tạo, sáng tạo, đặc biệt là tạo không khí học toán vui vẻ, thoải mái. Phối hợp với tổ tntp và các tổ chức đoàn thể trong trường để tạo ra các trò chơi vận dụng toán học như “Câu lạc bộ hoa mười”, “Hỏi đáp học tập”, “Tư duy tuổi trẻ”… Kích thích sự sáng tạo, khơi dậy niềm yêu thích toán học của học sinh, giúp nâng cao chất lượng dạy học môn Toán ở tiểu học. Kết luận:

Toán học là một môn học chính trong chương trình học ở trường tiểu học. Toán Tiểu học có các nhiệm vụ sau:

– Kiến thức: Cung cấp kiến ​​thức cơ bản về số học, số tự nhiên, phân số, số thập phân; các đại lượng thường dùng; một số yếu tố hình học và thống kê đơn giản.

– Kỹ năng: Hình thành kỹ năng thực hành tính toán, đo lường và giải các bài toán có nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống. Bước đầu giúp phát triển các kỹ năng tư duy, suy luận logic và diễn đạt chính xác (nói và viết), cách xác định và giải quyết các vấn đề đơn giản và gần gũi trong cuộc sống

– Thái độ: khơi gợi trí tưởng tượng; bồi dưỡng hứng thú học toán; góp phần hình thành bước đầu phương pháp dạy học và làm việc có kế hoạch, khoa học, chủ động, linh hoạt, sáng tạo.

Các phương pháp giảng dạy môn Toán cũng rất đa dạng và phong phú, mỗi phương pháp là một ứng dụng để truyền tải nội dung cho học sinh. Đối với một số môn học khác, việc sử dụng các phương pháp dạy học thường đơn giản hơn, có thể chỉ cần dạy một số phương pháp là đủ. Nhưng đối với môn Toán thì hoàn toàn khác, vì môn học này sử dụng nhiều phương pháp nhất là trong một lớp học có tỷ lệ kiến ​​thức học sinh không đồng đều, giáo viên phải sử dụng đồng thời nhiều phương pháp luyện tập để đạt được mục tiêu dạy học.

Vì vậy, để học sinh đạt được trình độ chuẩn kiến ​​thức toán học đạt được mục tiêu đề ra, người giáo viên phải có định hướng đúng đắn cả về chuẩn bị và tổ chức dạy học. Phải nghiên cứu kỹ bài dạy, xem xét từng đối tượng học sinh một cách có mục tiêu, dạy bài tốt, tránh những sai sót không đáng có trong dạy học môn Toán ở bậc tiểu học, làm giảm hiểu biết của học sinh đối với môn Toán.

<3 Nhập môn Phương pháp dạy học Toán Tiểu học Tác giả: do trung hieu – do dinh hoan – vu duong thuy – vu quoc chung. Đổi mới phương pháp dạy học ở Tiểu học (Tài liệu Tập huấn Giáo viên, Nhà xuất bản Giáo dục, 2005). gs.ts dao tam, pham thanh thong, hoang ba thinh – Thực hành phương pháp dạy học môn Toán ở tiểu học – Nhà xuất bản giáo dục tiểu học Đà Nẵng – Tài liệu bồi dưỡng giáo viên dạy môn Toán lớp 5, ấn bản giáo dục năm 2006

Nhấp vào đây để tải xuống tệp word

Tham khảo: Quy trình cho vay khách hàng cá nhân là gì? Lợi ích của việc cho vay khách hàng cá nhân – Taichinhz

Vậy là đến đây bài viết về Môn toán ở tiểu học là gì – Tranminhdung.vn đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Xettuyentrungcap.edu.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button